Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:08:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001354 | ||
10:08:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008747 | ||
10:08:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:08:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002834 | ||
10:07:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002383 | ||
10:07:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:07:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001335 | ||
10:07:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
10:07:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002834 | ||
10:06:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
10:06:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:06:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
10:06:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
10:06:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
10:06:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020647 | ||
10:06:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:05:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009195 | ||
10:05:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
10:05:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000452 | ||
10:05:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 |
