Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:42:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002627 | ||
08:42:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:42:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
08:42:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001063 | ||
08:41:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:41:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
08:41:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003087 | ||
08:41:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
08:41:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00182614 | ||
08:40:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
08:40:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
08:40:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:40:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:40:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
08:40:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008869 | ||
08:39:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:39:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
08:39:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
08:38:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
08:38:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 |
