Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:04:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002207 | ||
13:03:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
13:03:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002379 | ||
13:03:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002086 | ||
13:03:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000287 | ||
13:02:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
13:02:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
13:02:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
13:02:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
13:02:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002737 | ||
13:02:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004881 | ||
13:02:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
13:02:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004189 | ||
13:02:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013191 | ||
13:02:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
13:02:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002799 | ||
13:01:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
13:01:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000016 | ||
13:01:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001623 | ||
13:01:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
