Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:05:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004296 | ||
13:05:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029439 | ||
13:05:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008236 | ||
13:05:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:05:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003521 | ||
13:05:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000759 | ||
13:05:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009232 | ||
13:04:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
13:04:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015408 | ||
13:04:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001226 | ||
13:04:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:04:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:04:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
13:04:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002207 | ||
13:03:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
13:03:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002379 | ||
13:03:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002086 | ||
13:03:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000287 | ||
13:02:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
13:02:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 |
