Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:36:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00038461 | ||
12:36:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001265 | ||
12:36:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002845 | ||
12:35:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005636 | ||
12:35:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001612 | ||
12:35:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001612 | ||
12:35:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:35:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000303 | ||
12:35:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001264 | ||
12:35:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
12:35:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
12:34:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003044 | ||
12:34:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003072 | ||
12:34:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
12:33:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
12:33:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
12:33:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000649 | ||
12:33:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
12:33:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002467 | ||
12:32:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001117 |
