Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:05:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
04:04:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003216 | ||
04:04:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:04:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002317 | ||
04:04:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012136 | ||
04:04:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:04:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:03:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011768 | ||
04:03:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001814 | ||
04:03:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000569 | ||
04:03:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002895 | ||
04:03:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002393 | ||
04:03:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
04:03:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001048 | ||
04:03:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003885 | ||
04:02:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001342 | ||
04:02:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004999 | ||
04:02:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013496 | ||
04:02:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
04:02:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 |
