Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:54:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000995 | ||
21:54:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
21:54:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
21:54:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
21:54:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
21:53:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:53:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:53:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
21:53:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
21:53:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
21:53:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
21:53:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006013 | ||
21:53:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:52:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
21:52:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:52:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
21:52:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001034 | ||
21:52:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003323 | ||
21:52:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000135 | ||
21:52:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 |
