Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:46:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004973 | ||
05:46:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010312 | ||
05:46:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015931 | ||
05:45:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:45:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011796 | ||
05:45:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007501 | ||
05:45:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005704 | ||
05:45:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000892 | ||
05:45:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013827 | ||
05:45:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:45:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
05:45:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003265 | ||
05:45:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003198 | ||
05:45:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022813 | ||
05:45:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000564 | ||
05:44:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008032 | ||
05:44:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024179 | ||
05:44:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001281 | ||
05:44:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0002342 | ||
05:44:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011418 |
