
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RAVE 4 tháng 0x1aa8...cfc3 | $16,85M +12,98% | $18,91 | 4 | 12,57K | $526,53K | 423 195/228 | $84,83K | -$4,76K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $337,37M +0,27% | $0,36807 | 31 | 730,38K | $34,48M | 1,06K 403/658 | $627,93K | + $323,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
CLAWD 2 tháng 0x9f86...6b07 | $2,64M +2,27% | $0,0₄2674 | 16 | 13,85K | $718,90K | 32 13/19 | $1,72K | + $920,27 | 22% -- -- <1% | |
THQ 3 tháng 0x0b25...9706 | $3,61M +2,23% | $0,022833 | 2 | 9,79K | $648,74K | 405 247/158 | $17,17K | + $3,45K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 78% 0% -- 0% | |
FUN 2 tháng 0x16ee...dd92 | $6,82M +0,01% | $0,038322 | 4 | 16,89K | $703,17K | 205 109/96 | $10,50K | -$100,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- <1% | |
DEGEN 2 năm 0x4ed4...efed | $26,57M -0,67% | $0,00071916 | 37 | 1,17M | $879,47K | 81 49/32 | $1,61K | + $1,22K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 54% 0% -- 0% | |
ACU 2 tháng 0xc5fe...3f0b | $200,73K -2,19% | $0,095476 | 3 | 553 | $220,38K | 94 11/83 | $4,13K | -$2,42K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 24% <1% -- <1% | |
PING 5 tháng 0xd85c...9d46 | $1,74M -1,28% | $0,0017406 | 17 | 127,83K | $615,48K | 12 2/10 | $266,16 | -$195,53 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 11% 1% -- 0% | |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $26,39M -0,46% | $26,76 | 18 | 506,74K | $2,95M | 104 62/42 | $11,50K | + $1,28K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 43% 0% -- <1% | |
RNBW 2 tháng 0xa538...d6e0 | $3,38M +1,33% | $0,016114 | 6 | 28,03K | $310,57K | 155 107/48 | $7,59K | + $4,25K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 87% -- -- -- | |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $3,17M -0,50% | $74,11K | 1 | 13,9K | $773,01K | 23 11/12 | $865,29 | -$360,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% 0% -- <1% | |
SMCF 14 ngày 0x9326...cba3 | $1,97M +2,86% | $0,0₄19706 | 10 | 2,28K | $404,05K | 58 45/13 | $5,11K | + $3,10K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 20% -- -- 0% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $400,40M -1,79% | $8,787 | 23 | 130,75K | $10,89M | 223 93/130 | $60,61K | -$17,14K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
ROLL 2 tháng 0xab63...d021 | $10,51M -0,02% | $0,067847 | 0 | 49,48K | $1,11M | 1 0/1 | $5,699 | -$5,700 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- 0% |