Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRX | 860,959963 | 0,269 | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:47:15 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
