Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:47:24 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 1 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 5,113635 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0,268 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 26,4297 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
04:47:24 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
