Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:16:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
01:16:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001772 | ||
01:16:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
01:16:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000113 | ||
01:16:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
01:15:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:15:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001541 | ||
01:15:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:15:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:15:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
01:15:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008347 | ||
01:15:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
01:15:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
01:15:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
01:15:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000013 | ||
01:15:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003119 | ||
01:15:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
01:14:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000349 | ||
01:14:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:14:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
