Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013119 | ||
00:05:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
00:05:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 | ||
00:05:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:04:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
00:04:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
00:04:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 | ||
00:04:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
00:04:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
00:04:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00002944 | ||
00:04:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00008209 | ||
00:04:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 36 | 0,00016381 | ||
00:04:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00020206 | ||
00:04:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
00:04:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
00:03:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00005692 | ||
00:03:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:03:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00010886 | ||
00:03:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 51 | 0,00014544 | ||
00:03:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00006505 |
