Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:12:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
14:12:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013653 | ||
14:11:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:11:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:10:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:10:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014034 | ||
14:10:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
14:10:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007603 | ||
14:10:12 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013718 | ||
14:10:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013524 | ||
14:09:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005694 | ||
14:09:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
14:09:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005797 | ||
14:09:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029231 | ||
14:09:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006891 | ||
14:09:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000592 | ||
14:08:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
14:08:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003168 | ||
14:07:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:07:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
