Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:03:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
16:03:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:02:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:02:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:02:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
16:02:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
16:02:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000075 | ||
16:02:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005156 | ||
16:02:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003735 | ||
16:02:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004523 | ||
16:01:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:01:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
16:01:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
16:01:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001014 | ||
16:01:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001389 | ||
16:01:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:01:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000282 | ||
16:01:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001901 | ||
16:01:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:01:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001007 |
