Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:58:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000033 | ||
01:58:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001738 | ||
01:58:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
01:58:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:57:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
01:57:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004959 | ||
01:57:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001755 | ||
01:57:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012074 | ||
01:57:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:57:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003991 | ||
01:57:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006253 | ||
01:57:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:57:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
01:57:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005485 | ||
01:57:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:57:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001167 | ||
01:56:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007873 | ||
01:56:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001636 |
