Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:08:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000529 | ||
21:08:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:08:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 | ||
21:08:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000547 | ||
21:08:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
21:07:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:07:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001527 | ||
21:07:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001853 | ||
21:07:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001658 | ||
21:07:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:07:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014863 | ||
21:06:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
21:06:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
21:06:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000489 | ||
21:06:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
21:06:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001002 | ||
21:06:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002704 | ||
21:06:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:06:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
21:05:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
