Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
01:49:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
01:49:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003708 | ||
01:49:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002701 | ||
01:49:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
01:49:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013168 | ||
01:49:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
01:49:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
01:48:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001327 | ||
01:48:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
01:48:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012763 | ||
01:48:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001718 | ||
01:48:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
01:48:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
01:48:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:48:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:48:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:48:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
01:48:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
01:47:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004369 |
