Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:44:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001378 | ||
23:44:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005657 | ||
23:44:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:44:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
23:44:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:44:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012448 | ||
23:44:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000827 | ||
23:43:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:43:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
23:43:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
23:43:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
23:43:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001647 | ||
23:43:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005023 | ||
23:43:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015028 | ||
23:43:16 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:43:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:43:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
23:42:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:42:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
23:42:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003206 |
