Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:19:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006328 | ||
14:18:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006328 | ||
14:18:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006327 | ||
14:18:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006423 | ||
14:18:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006328 | ||
14:18:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006589 | ||
14:18:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006328 | ||
14:18:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008315 | ||
14:18:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006322 | ||
14:18:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006322 | ||
14:18:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006322 | ||
14:18:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002192 | ||
14:18:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006538 | ||
14:18:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006319 | ||
14:18:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006319 | ||
14:17:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006319 | ||
14:17:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
14:17:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006319 | ||
14:17:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007003 | ||
14:17:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
