Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:41:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000049 | ||
22:41:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001928 | ||
22:40:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
22:40:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
22:40:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001212 | ||
22:40:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
22:40:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001775 | ||
22:40:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005781 | ||
22:40:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004894 | ||
22:40:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012115 | ||
22:40:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
22:40:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
22:40:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:40:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000935 | ||
22:40:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001958 | ||
22:39:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001152 | ||
22:39:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004032 | ||
22:39:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007381 | ||
22:39:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012001 | ||
22:39:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 |
