Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:04:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009822 | ||
07:04:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023985 | ||
07:04:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001385 | ||
07:03:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00044428 | ||
07:03:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00018619 | ||
07:03:48 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001834 | ||
07:03:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
07:03:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000259 | ||
07:03:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014595 | ||
07:03:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005708 | ||
07:03:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016051 | ||
07:03:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000113 | ||
07:03:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002688 | ||
07:03:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:03:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001544 | ||
07:03:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000853 | ||
07:02:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:02:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007421 | ||
07:02:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001155 | ||
07:02:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010701 |
