Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:36:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015958 | ||
15:36:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:36:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
15:36:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005803 | ||
15:36:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
15:36:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:36:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003213 | ||
15:35:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
15:35:36 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001726 | ||
15:35:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:35:27 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
15:35:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 | ||
15:35:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012526 | ||
15:35:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000027 | ||
15:34:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
15:34:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
15:34:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
15:34:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001369 | ||
15:34:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007582 | ||
15:33:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 |
