Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:04:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:04:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017288 | ||
04:04:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
04:04:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:03:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012573 | ||
04:03:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
04:03:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
04:03:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001124 | ||
04:03:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
04:03:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:03:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:03:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
04:03:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:02:29 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020858 | ||
04:02:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:02:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
04:01:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:01:50 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002208 | ||
04:01:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
04:01:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 |
