Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:29:32 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
08:29:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002287 | ||
08:29:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:29:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
08:28:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001789 | ||
08:28:53 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000693 | ||
08:28:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012802 | ||
08:28:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002356 | ||
08:28:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:10 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:28:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000802 | ||
08:27:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000261 | ||
08:27:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
08:27:39 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00030155 | ||
08:27:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
08:27:11 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 |
