Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:33:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
19:33:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001666 | ||
19:33:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
19:33:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:33:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012525 | ||
19:33:33 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
19:33:23 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
19:33:19 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000714 | ||
19:33:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000882 | ||
19:33:08 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:33:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012208 | ||
19:33:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000753 | ||
19:32:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004415 | ||
19:32:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
19:32:49 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
19:32:45 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
19:32:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
19:32:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:32:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
19:32:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000187 |
