Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:50:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000668 | ||
04:50:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007927 | ||
04:50:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
04:50:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
04:50:17 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
04:50:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
04:50:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
04:50:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008351 | ||
04:50:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00026477 | ||
04:49:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0002537 | ||
04:49:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
04:49:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001518 | ||
04:49:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001968 | ||
04:49:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
04:49:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:49:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
04:49:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
04:49:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
04:48:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
04:48:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000345 |
