Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:41:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:41:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
23:41:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:41:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:41:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012133 | ||
23:41:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000969 | ||
23:41:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
23:40:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002137 | ||
23:40:52 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
23:40:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
23:40:42 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:40:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
23:40:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
23:40:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014313 | ||
23:40:25 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
23:40:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013511 | ||
23:40:15 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
23:40:07 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023535 | ||
23:40:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 |
