Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:49:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:49:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005342 | ||
05:49:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
05:49:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000307 | ||
05:49:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009778 | ||
05:49:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
05:49:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006923 | ||
05:49:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004275 | ||
05:49:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 | ||
05:49:12 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001428 | ||
05:49:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006104 | ||
05:49:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002024 | ||
05:49:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000038 | ||
05:48:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002653 | ||
05:48:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000972 | ||
05:48:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 | ||
05:48:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008157 | ||
05:48:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018471 | ||
05:48:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
05:48:21 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007953 |
