Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:58:41 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:58:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001211 | ||
09:57:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001824 | ||
09:57:43 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:57:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00042264 | ||
09:57:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001211 | ||
09:56:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
09:56:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
09:56:40 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00074212 | ||
09:56:20 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004257 | ||
09:56:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021131 | ||
09:56:02 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012604 | ||
09:55:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002515 | ||
09:55:51 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000144 | ||
09:55:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021131 | ||
09:55:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:55:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
09:54:57 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002077 | ||
09:54:37 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
09:54:28 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002834 |
