Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:10:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
04:10:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
04:10:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015966 | ||
04:10:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000004 | ||
04:10:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:10:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000892 | ||
04:09:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:09:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
04:09:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:09:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000333 | ||
04:09:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001476 | ||
04:09:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
04:09:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:08:57 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004882 | ||
04:08:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004715 | ||
04:08:50 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001001 | ||
04:08:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005999 | ||
04:08:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001275 | ||
04:08:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:08:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
