Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:25:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
05:25:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
05:25:15 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
05:25:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
05:25:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
05:24:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
05:24:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
05:24:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
05:24:26 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
05:24:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002134 | ||
05:24:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008365 | ||
05:24:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004431 | ||
05:24:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002941 | ||
05:24:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
05:24:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
05:23:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
05:23:51 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
05:23:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001609 | ||
05:23:44 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
05:23:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006785 |
