Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:16:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003072 | ||
06:16:08 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006307 | ||
06:16:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010349 | ||
06:16:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001598 | ||
06:15:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004091 | ||
06:15:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
06:15:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
06:15:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006572 | ||
06:15:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
06:15:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:15:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
06:15:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004659 | ||
06:15:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013508 | ||
06:15:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014293 | ||
06:15:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011973 | ||
06:14:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001113 | ||
06:14:50 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000899 | ||
06:14:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000429 | ||
06:14:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010075 | ||
06:14:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011593 |
