Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | -- | 12 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 25,01% | 15:30:30 14/10/2024 | |
| 5002 | -- | 55 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,19% | 11:21:50 18/10/2024 | |
| 5003 | -- | 128 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 58,58% | 11:23:13 20/10/2024 | |
| 5004 | -- | 23 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,18% | 13:02:55 21/10/2024 | |
| 5005 | -- | 218 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 13:37:22 21/10/2024 | |
| 5006 | -- | 242 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,1% | 23:25:25 23/10/2024 | |
| 5007 | -- | 10 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 81,82% | 18:18:26 27/10/2024 | |
| 5008 | -- | 43 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,41% | 01:17:01 08/11/2024 | |
| 5009 | -- | 12 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 04:01:31 11/11/2024 | |
| 5010 | -- | 92 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,01% | 16:04:03 15/11/2024 | |
| 5011 | -- | 20 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,09% | 08:19:50 03/12/2024 | |
| 5012 | 0 | 21 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 16:35:38 05/12/2024 | |
| 5013 | -- | 13 | 9 | Tổng cung cố định | 18:27:34 05/12/2024 | |
| 5014 | -- | 11 | 9 | Tổng cung cố định | 22:41:01 18/12/2024 | |
| 5015 | -- | 18 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 04:11:26 20/12/2024 | |
| 5016 | -- | 13 | 9 | Tổng cung cố định | 10:13:24 09/01/2025 | |
| 5017 | -- | 35 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,04% | 23:40:07 09/01/2025 | |
| 5018 | -- | 24 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,29% | 08:18:48 14/01/2025 | |
| 5019 | -- | 18 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 22:00:12 23/01/2025 | |
| 5020 | -- | 19 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,01% | 06:46:41 27/01/2025 |















