Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:04:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
06:04:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
06:04:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
06:04:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
06:04:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
06:04:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014721 | ||
06:04:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
06:04:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000997 | ||
06:03:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
06:03:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
06:03:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:03:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
06:03:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:03:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002287 | ||
06:02:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003935 | ||
06:02:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013036 | ||
06:02:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001836 | ||
06:02:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00022979 | ||
06:02:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012581 | ||
06:02:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 |
